disentitle
/'disin'taitl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disentitle
//
* ngoại động từ- tước bỏ quyền lợi, tước bỏ chức vị
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To deprive of title or claim.
Từ điển Anh–Việt
112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To deprive of title or claim.
Đang tải...