disentitle
/'disin'taitl/
“disentitled” là quá khứ phân từ của disentitle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disentitle
//
* ngoại động từ- tước bỏ quyền lợi, tước bỏ chức vị
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To deprive of title or claim.