Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43284

disestablishment

/,disis'tæbliʃmənt/

danh từ

  • sự bãi bỏ sự thiết lập, sự bãi bỏ tổ chức
  • sự tách (nhà thờ) ra khỏi nhà nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act terminating an established state of affairs; especially ending a connection with the Church of England

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...