Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “disfavored” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
disfavor(Mỹ disfarvor) sự không tán thàn, sự ghét bỏ Xem từ gốc111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
disfavor(Mỹ disfarvor) sự không tán thàn, sự ghét bỏ Xem từ gốcĐang tải...