Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“disfranchised” là quá khứ phân từ của disfranchise — đang hiển thị từ gốc:
GRE

disfranchise

/'dis'fræntʃaiz/

ngoại động từ

  • tước quyền công dân; tước quyền bầu cử
Định nghĩa tiếng Anh

v deprive of voting rights

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...