Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disgracefully

/dɪs'ɡreɪsfəlɪ/ phổ biến #39558
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disgracefully

//

* phó từ
  • nhục nhã, hổ thẹn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a dishonorable manner or to a dishonorable degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...