Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dish-washer

/'diʃ,wɔʃə/
Biến thể từ dish-washers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dish-washer

/'diʃ,wɔʃə/

danh từ

  • người rửa bát đĩa
  • (động vật học) chim chìa vôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...