Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dish-washer

/'diʃ,wɔʃə/

danh từ

  • người rửa bát đĩa
  • (động vật học) chim chìa vôi
Biến thể từ dish-washers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...