Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“dish-washers” là số nhiều của dish-washer — đang hiển thị từ gốc:

dish-washer

/'diʃ,wɔʃə/

danh từ

  • người rửa bát đĩa
  • (động vật học) chim chìa vôi
Biến thể từ dish-washers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...