Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dishabituate

/,dishə'bitjueit/

ngoại động từ

  • làm mất thói quen
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To render unaccustomed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...