Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dishabituate

/,dishə'bitjueit/

“dishabituated” là quá khứ phân từ của dishabituate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dishabituate

/,dishə'bitjueit/

ngoại động từ

  • làm mất thói quen
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To render unaccustomed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...