Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disheartening

/dɪs'hɑ:tnɪŋ/ phổ biến #28663
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disheartening

//

* tính từ
  • làm nản lòng, làm nhụt chí
Định nghĩa tiếng Anh

v take away the enthusiasm of s destructive of morale and self-reliance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...