Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28663

disheartening

//

* tính từ
  • làm nản lòng, làm nhụt chí
Định nghĩa tiếng Anh

v take away the enthusiasm of\ns destructive of morale and self-reliance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...