Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dishonor

/dis'ɒnә/ phổ biến #21366
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dishonor

//

* danh từ
  • sự danh ô
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of shame or disgrace n. lacking honor or integrity v. bring shame or dishonor upon

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...