dishonor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dishonor
//
* danh từ- sự danh ô
Định nghĩa tiếng Anh
n. a state of shame or disgrace n. lacking honor or integrity v. bring shame or dishonor upon
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a state of shame or disgrace n. lacking honor or integrity v. bring shame or dishonor upon
Đang tải...