Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21366

dishonor

//

* danh từ
  • sự danh ô
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of shame or disgrace\nn. lacking honor or integrity\nv. bring shame or dishonor upon

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...