Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dishonour

/dis'ɔnə/

“dishonouring” là hiện tại phân từ của dishonour — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dishonour

/dis'ɔnə/

danh từ

  • sự mất danh dự, sự ô danh, sự ô nhục, sự nhục nhã, sự hổ thẹn
  • điều làm mất danh dự, điều làm ô danh, điều ô nhục, điều nhục nhã, điều hổ thẹn
  • (thương nghiệp) sự không nhận trả đúng hạn (một thương phiếu...); sự không thực hiện đúng kỳ hạn (một giao kèo...)

ngoại động từ

  • làm mất danh dự, làm ô danh, làm nhục, làm hổ thẹn
  • làm nhục, làm mất trinh tiết (một người con gái...)
  • (thương nghiệp) không nhận trả đúng hạn (thương phiếu...); không thực hiện đúng kỳ hạn (giao kèo...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a state of shame or disgrace n lacking honor or integrity v bring shame or dishonor upon v force (someone) to have sex against their will v refuse to accept

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...