Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“dishwashers” là số nhiều của dishwasher — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #11700

dishwasher

//

* danh từ
  • máy rửa bát, người rửa bát
Biến thể từ dishwashers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a machine for washing dishes\nn. someone who washes dishes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...