dishwasher
“dishwashers” là số nhiều của dishwasher — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I use the dishwasher to clean my dirty dishes.”Tôi sử dụng máy rửa chén để rửa chén bát bẩn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dishwasher
//
* danh từ- máy rửa bát, người rửa bát
Định nghĩa tiếng Anh
n. a machine for washing dishes n. someone who washes dishes