Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disillusionise

/,disi'lu:ʤn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disillusionise

/,disi'lu:ʤn/

danh từ

  • sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng; tâm trạng vỡ mộng
  • sự không có ảo tưởng

ngoại động từ

  • làm vỡ mộng, làm tan vỡ ảo tưởng
  • làm cho không có ảo tưởng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...