Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“disillusionments” là số nhiều của disillusionment — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #16012

disillusionment

/,disi'lu:ʤnmənt/

danh từ

  • sự làm vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng; sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng
  • sự làm không có ảo tưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n freeing from false belief or illusions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...