disinfect
/,disin'fekt/ GRE phổ biến #20959
“disinfected” là quá khứ của disinfect — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
disinfected quá khứ
disinfected quá khứ phân từ
disinfecting hiện tại phân từ
disinfects ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disinfect
/,disin'fekt/
ngoại động từ
- tẩy uế
Định nghĩa tiếng Anh
v. destroy microorganisms or pathogens by cleansing