Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #10387

disintegrate

/dis'intigreit/

ngoại động từ

  • làm tan rã, làm rã ra; nghiền
  • (hoá học) phân huỷ

nội động từ

  • tan rã, rã ra
  • (hoá học) phân huỷ
Định nghĩa tiếng Anh

v. break into parts or components or lose cohesion or unity\nv. cause to undergo fission or lose particles\nv. lose a stored charge, magnetic flux, or current

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...