Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disintegrate

/dis'intigreit/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #10387

“disintegrating” là hiện tại phân từ của disintegrate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tan rã, phân hủy động từ

“The old building began to disintegrate after years of neglect.”Tòa nhà cũ bắt đầu tan rã sau nhiều năm bị bỏ hoang.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disintegrate

/dis'intigreit/

ngoại động từ

  • làm tan rã, làm rã ra; nghiền
  • (hoá học) phân huỷ

nội động từ

  • tan rã, rã ra
  • (hoá học) phân huỷ
Định nghĩa tiếng Anh

v. break into parts or components or lose cohesion or unity v. cause to undergo fission or lose particles v. lose a stored charge, magnetic flux, or current

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...