Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disintegration

/dis,inti'greiʃn/ phổ biến #12087
Biến thể từ disintegrations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disintegration

/dis,inti'greiʃn/

danh từ

  • sự làm tan rã, sự làm rã ra
  • (hoá học) sự phân huỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a loss (or serious disruption) of organization in some system

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...