Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“disintegrations” là số nhiều của disintegration — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #12087

disintegration

/dis,inti'greiʃn/

danh từ

  • sự làm tan rã, sự làm rã ra
  • (hoá học) sự phân huỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a loss (or serious disruption) of organization in some system

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...