Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disinter

/'disin'tə:/ GRE phổ biến #36748

“disinterred” là quá khứ phân từ của disinter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disinter

/'disin'tə:/

ngoại động từ

  • khai quật, đào lên, đào mả
Định nghĩa tiếng Anh

v. dig up for reburial or for medical investigation; of dead bodies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...