Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disinvest

/ˌdɪsɪnˈvest/

“disinvests” là số nhiều của disinvest — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disinvest

//

* động từ
  • thôi đầu tư
Định nghĩa tiếng Anh

v deprive of status or authority v reduce or dispose of; cease to hold (an investment) v remove (someone's or one's own) clothes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...