Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dislodge

/dis'lɔdʤ/ GRECollins ★ phổ biến #13346

“dislodging” là hiện tại phân từ của dislodge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đánh bại danh từ

“The earthquake was powerful enough to dislodge several buildings from their foundations, causing widespread damage.”Cơn động đất đủ mạnh để đánh bại một số tòa nhà khỏi nền móng của chúng, gây ra thiệt hại rộng rãi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dislodge

/dis'lɔdʤ/

ngoại động từ

  • đuổi ra khỏi, trục ra khỏi (một nơi nào...)
  • (quân sự) đánh bật ra khỏi vị trí
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove or force out from a position v. remove or force from a position of dwelling previously occupied

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...