dismember
“dismembered” là quá khứ phân từ của dismember — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dismember
/dis'membə/
ngoại động từ
- chặt chân tay
- chia cắt (một nước...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. separate the limbs from the body v. divide into pieces