Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dismission

/dis'miʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dismission

/dis'miʃn/

danh từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) dismissal
Định nghĩa tiếng Anh

n official notice that you have been fired from your job n the termination of someone's employment (leaving them free to depart)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...