Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disoblige

/'disə'blaidʤ/

ngoại động từ

  • không quan tâm đến ý muốn (của ai), làm trái ý, làm phật ý, làm mếch lòng
Định nghĩa tiếng Anh

v. ignore someone's wishes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...