Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15767

disordered

//

* tính từ
  • lộn xộn, rối tung
Định nghĩa tiếng Anh

a. not arranged in order

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...