Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disorganise

/dis'ɔ:gənaiz/

ngoại động từ

  • phá hoại tổ chức của; phá rối tổ chức của
Định nghĩa tiếng Anh

v remove the organization from

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...