Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disorganised

//

* tính từ
  • hỗn độn, thiếu trật tự
Định nghĩa tiếng Anh

v remove the organization from\na lacking order or methodical arrangement or function

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...