Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #21693

disorganized

//

* tính từ
  • thiếu tổ chức
Biến thể từ disorganized quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking order or methodical arrangement or function

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...