Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“disowned” là quá khứ phân từ của disown — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #20161

disown

/dis'oun/

ngoại động từ

  • không nhận, không công nhận, không thừa nhận, chối
    • to disown one's signature: không thừa nhận chữ ký
  • từ bỏ (con...); bỏ (vua, chúa...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. cast off

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...