Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disown

/dis'oun/ TOEFL phổ biến #20161

“disowned” là quá khứ phân từ của disown — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

không nhận, không công nhận, không thừa nhận, chối động từ

“He decided to disown his son after the scandal.”Ông quyết định không nhận con trai mình sau vụ bê bối.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disown

/dis'oun/

ngoại động từ

  • không nhận, không công nhận, không thừa nhận, chối
    • to disown one's signature: không thừa nhận chữ ký
  • từ bỏ (con...); bỏ (vua, chúa...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. cast off

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...