disown
“disowned” là quá khứ phân từ của disown — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He decided to disown his son after the scandal.”Ông quyết định không nhận con trai mình sau vụ bê bối.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disown
/dis'oun/
ngoại động từ
- không nhận, không công nhận, không thừa nhận, chối
- to disown one's signature: không thừa nhận chữ ký
- từ bỏ (con...); bỏ (vua, chúa...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. cast off