disparagement
/dis'pæridʤmənt/ phổ biến #29501
“disparagements” là số nhiều của disparagement — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
disparagements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disparagement
/dis'pæridʤmənt/
danh từ
- sự làm mất uy tín, sự làm mất thể diện, sự làm mang tai mang tiếng, sự làm ô danh
- sự gièm pha, sự chê bai; sự coi rẻ, sự xem thường, sự miệt thị
Định nghĩa tiếng Anh
n. a communication that belittles somebody or something n. the act of speaking contemptuously of