Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19313

disparaging

/dis'pæridʤiɳ/

tính từ

  • làm mất uy tín, làm mất thể diện, làm mang tai mang tiếng, làm ô danh
  • gièm pha, chê bai; coi rẻ, xem thường, miệt thị
Định nghĩa tiếng Anh

v express a negative opinion of\ns expressive of low opinion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...