dispassionate
/dis'pæʃnit/
tính từ
- không xúc động, bình thản, thản nhiên
- vô tư, không thiên vị
Định nghĩa tiếng Anh
s. unaffected by strong emotion or prejudice
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. unaffected by strong emotion or prejudice
Đang tải...