Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #20974

dispassionate

/dis'pæʃnit/

tính từ

  • không xúc động, bình thản, thản nhiên
  • vô tư, không thiên vị
Định nghĩa tiếng Anh

s. unaffected by strong emotion or prejudice

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...