Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dispatch

/dis'pætʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7363

“dispatched” là quá khứ phân từ của dispatch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gửi đi động từ

“The company will dispatch the goods within 24 hours.”Công ty sẽ gửi hàng trong vòng 24 giờ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dispatch

//

  • gửi đi, truyền đi
Định nghĩa tiếng Anh

n. an official report (usually sent in haste) n. the act of sending off something n. the property of being prompt and efficient n. killing a person or animal

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...