dispense
“dispensed” là quá khứ phân từ của dispense — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The pharmacist will dispense your medication within minutes.”Dược sĩ sẽ cấp phát thuốc của bạn trong vài phút.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dispense
/dis'pens/
ngoại động từ
- phân phát, phân phối
- pha chế và cho (thuốc)
- (: from) miễn trừ, tha cho
- (pháp lý) xét xử
- (tôn giáo) làm (lễ)
- to dispense sacraments: làm lễ ban phước
nội động từ
- to dispense with miễn trừ, tha cho
- làm thành không cần thiết
- bỏ qua, có thể đừng được, không cần đến
- to dispense with someone's services: không cần sự giúp đỡ của ai
Định nghĩa tiếng Anh
v. grant a dispensation; grant an exemption