Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #15305

dispersal

/dis'pə:səl/

danh từ

  • sự giải tán, sự phân tán
  • sự xua tan, sự làm tan tác, sự tan tác
  • sự rải rác, sự gieo vãi
  • sự gieo rắc, sự lan truyền (tin đồn...)
  • (vật lý) sự tán sắc
  • (hoá học) sự phân tán
Biến thể từ dispersals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of dispersing or diffusing something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...