dispersal
/dis'pə:səl/ TOEFL phổ biến #15305
“dispersals” là số nhiều của dispersal — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự phân tán, rải rác
danh từ
“The dispersal of seeds is vital for plant reproduction.”Sự phân tán của hạt là rất quan trọng cho sự sinh sản của cây.
Biến thể từ
dispersals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dispersal
/dis'pə:səl/
danh từ
- sự giải tán, sự phân tán
- sự xua tan, sự làm tan tác, sự tan tác
- sự rải rác, sự gieo vãi
- sự gieo rắc, sự lan truyền (tin đồn...)
- (vật lý) sự tán sắc
- (hoá học) sự phân tán
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of dispersing or diffusing something