dispersion
/dis'pə:ʃn/ phổ biến #16078
“dispersions” là số nhiều của dispersion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự tán sắc
danh từ
“Dispersion spreads light pulses in fibers.”Tán sắc làm trải rộng xung ánh sáng trong sợi quang.
Biến thể từ
dispersions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dispersion
/dis'pə:ʃn/
danh từ
- sự giải tán, sự phân tán
- (hoá học) chất làm phân tán
- sự xua tan, sự làm tản mạn, sự làm tan tác; sự tan tác
- sự rải rác, sự gieo vãi
- sự gieo rắc, sự lan truyền (tin đồn)
- (vật lý) sự tán sắc; độ tán sắc
- atomic dispersion: độ tán sắc nguyên tử
- acoustic dispersion: sự tản sắc âm thanh
- (hoá học) sự phân tán; độ phân tán
Định nghĩa tiếng Anh
n. spreading widely or driving off n. the act of dispersing or diffusing something