Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

display highlighting

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

display highlighting

//

  • (Tech) nổi bật hiển thị (trên màn hình)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...