Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

display refreshing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

display refreshing

//

  • (Tech) tái tạo hiển thị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...