Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25815

displeased

//

* tính từ
  • bực mình, khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh

a. not pleased; experiencing or manifesting displeasure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...