Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dispossessed

/,dispә'zest/ phổ biến #23699
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dispossessed

//

* danh từ
  • người bị tước quyền sở hữu, người bị truất hữu
Định nghĩa tiếng Anh

s. physically or spiritually homeless or deprived of security

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...