Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23699

dispossessed

//

* danh từ
  • người bị tước quyền sở hữu, người bị truất hữu
Định nghĩa tiếng Anh

s. physically or spiritually homeless or deprived of security

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...