Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“dispossessions” là số nhiều của dispossession — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #24784

dispossession

/,dispə'zeʃn/

danh từ

  • sự tước quyền sở hữu, sự tước quyền chiếm hữu
  • sự trục ra khỏi, sự đuổi ra khỏi
  • sự giải thoát (cho ai cái gì); sự diệt trừ (cho ai cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n the expulsion of someone (such as a tenant) from the possession of land by process of law\nn freeing from evil spirits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...