Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #10266

disproportionate

/'disprə'pɔ:ʃnd/

tính từ

  • thiếu cân đối, không cân đối; thiếu cân xứng, không cân xứng; không tỷ lệ
Định nghĩa tiếng Anh

a. out of proportion\ns. not proportionate

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...