Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“disproportions” là số nhiều của disproportion — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #32257

disproportion

/'disprə'pɔ:ʃn/

danh từ

  • sự thiếu cân đối, sự không cân đối; sự thiếu cân xứng, sự không cân xứng; sự không tỷ lệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of proportion; imbalance among the parts of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...