Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15886

disprove

/'dis'pru:v/

ngoại động từ

  • bác bỏ (một chứng cớ, một lời buộc tội...); chứng minh là sai; nhân chứng
Định nghĩa tiếng Anh

v. prove to be false

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...