Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disprove

/'dis'pru:v/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15886

“disproves” là ngôi 3 số ít của disprove — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Chứng minh là sai động từ

“Scientists work hard to disprove theories that are not supported by evidence.”Các nhà khoa học làm việc chăm chỉ để chứng minh những lý thuyết không được chứng minh bằng bằng chứng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disprove

/'dis'pru:v/

ngoại động từ

  • bác bỏ (một chứng cớ, một lời buộc tội...); chứng minh là sai; nhân chứng
Định nghĩa tiếng Anh

v. prove to be false

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...