disprove
/'dis'pru:v/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15886
“disproves” là ngôi 3 số ít của disprove — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Chứng minh là sai
động từ
“Scientists work hard to disprove theories that are not supported by evidence.”Các nhà khoa học làm việc chăm chỉ để chứng minh những lý thuyết không được chứng minh bằng bằng chứng.
Biến thể từ
disproved quá khứ phân từ
disproving hiện tại phân từ
disproved quá khứ
disproves ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disprove
/'dis'pru:v/
ngoại động từ
- bác bỏ (một chứng cớ, một lời buộc tội...); chứng minh là sai; nhân chứng
Định nghĩa tiếng Anh
v. prove to be false