Từ điển Anh–Việt

111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disputable

/dis'pju:təbl/ phổ biến #40352
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disputable

/dis'pju:təbl/

tính từ

  • có thể bàn cãi, có thể tranh cãi; không chắc
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being disproved s open to argument or debate

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...